知识分子
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 知識份子
Trong tiếng Trung, 知识分子 (zhīshifènzǐ) có nghĩa là “trí thức; người trí thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trí thức
- người trí thức
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 知识分子 (zhīshifènzǐ) có nghĩa là “trí thức; người trí thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.