Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

识

shí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 識

Trong tiếng Trung, 识 (shí) có nghĩa là “biết; nhận biết; kiến thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biết
  2. nhận biết
  3. kiến thức

Cách đọc khác: zhì — to record; to write a footnote

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是个见识很广的人。
    Tā shì gè jiànshí hěn guǎng de rén.
    Anh ấy là một người có kiến thức rất rộng.

Chữ Hán

识
shí
biết; nhận biết
Từ chứa 识