展出
Trong tiếng Trung, 展出 (zhǎnchū) có nghĩa là “triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triển lãm
- trưng bày
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 展出 (zhǎnchū) có nghĩa là “triển lãm; trưng bày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.