Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

月票

yuèpiào

Trong tiếng Trung, 月票 (yuèpiào) có nghĩa là “vé tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé tháng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买公交车月票比较省钱。
    Mǎi gōngjiāochē yuèpiào bǐjiào shěng qián.
    Mua vé tháng xe buýt tiết kiệm tiền hơn.

Chữ Hán