远程
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遠程
Trong tiếng Trung, 远程 (yuǎnchéng) có nghĩa là “từ xa; cự ly dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ xa
- cự ly dài
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 远程 (yuǎnchéng) có nghĩa là “từ xa; cự ly dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.