Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

远程

yuǎnchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遠程

Trong tiếng Trung, 远程 (yuǎnchéng) có nghĩa là “từ xa; cự ly dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ xa
  2. cự ly dài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在很多人习惯远程办公。
    Xiànzài hěn duō rén xíguàn yuǎnchéng bàngōng.
    Hiện nay rất nhiều người đã quen làm việc từ xa.

Chữ Hán