以身作则
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 以身作則
Trong tiếng Trung, 以身作则 (yǐshēnzuòzé) có nghĩa là “làm gương; nêu gương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm gương
- nêu gương
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 以身作则 (yǐshēnzuòzé) có nghĩa là “làm gương; nêu gương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.