Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一年到头

yīniándàotóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一年到頭

Trong tiếng Trung, 一年到头 (yīniándàotóu) có nghĩa là “quanh năm; suốt cả năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quanh năm
  2. suốt cả năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民们一年到头都在田里忙。
    Nóngmínmen yīniándàotóu dōu zài tiánlǐ máng.
    Nông dân bận rộn ngoài đồng suốt cả năm.

Chữ Hán