一年到头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一年到頭
Trong tiếng Trung, 一年到头 (yīniándàotóu) có nghĩa là “quanh năm; suốt cả năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quanh năm
- suốt cả năm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 一年到头 (yīniándàotóu) có nghĩa là “quanh năm; suốt cả năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.