Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一举一动

yījǔyīdòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一舉一動

Trong tiếng Trung, 一举一动 (yījǔyīdòng) có nghĩa là “từng cử chỉ; mỗi hành động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng cử chỉ
  2. mỗi hành động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母的一举一动都会影响孩子。
    Fùmǔ de yījǔyīdòng dōu huì yǐngxiǎng háizi.
    Từng cử chỉ hành động của cha mẹ đều ảnh hưởng đến con cái.

Chữ Hán