Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一动不动

yīdòngbùdòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一動不動

Trong tiếng Trung, 一动不动 (yīdòngbùdòng) có nghĩa là “bất động; không nhúc nhích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất động
  2. không nhúc nhích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只猫坐在窗边一动不动。
    Nà zhī māo zuò zài chuāngbiān yīdòngbùdòng.
    Con mèo đó ngồi bất động bên cửa sổ.

Chữ Hán