Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

养活

yǎnghuo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養活

Trong tiếng Trung, 养活 (yǎnghuo) có nghĩa là “nuôi sống; nuôi nấng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuôi sống
  2. nuôi nấng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他努力工作来养活一家人。
    Tā nǔlì gōngzuò lái yǎnghuo yìjiārén.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi sống cả gia đình.

Chữ Hán