养活
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養活
Trong tiếng Trung, 养活 (yǎnghuo) có nghĩa là “nuôi sống; nuôi nấng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nuôi sống
- nuôi nấng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 养活 (yǎnghuo) có nghĩa là “nuôi sống; nuôi nấng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.