眼红
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 眼紅
Trong tiếng Trung, 眼红 (yǎnhóng) có nghĩa là “ghen tị; đố kỵ; tức đỏ mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ghen tị
- đố kỵ
- tức đỏ mắt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 眼红 (yǎnhóng) có nghĩa là “ghen tị; đố kỵ; tức đỏ mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.