Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

心脏病

xīnzàngbìng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 心臟病

Trong tiếng Trung, 心脏病 (xīnzàngbìng) có nghĩa là “bệnh tim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bệnh tim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常运动能预防心脏病。
    Jīngcháng yùndòng néng yùfáng xīnzàngbìng.
    Thường xuyên tập thể dục có thể phòng ngừa bệnh tim.

Chữ Hán