Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肝脏

gānzàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 肝臟

Trong tiếng Trung, 肝脏 (gānzàng) có nghĩa là “gan; lá gan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gan
  2. lá gan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝太多酒会伤害肝脏。
    Hē tài duō jiǔ huì shānghài gānzàng.
    Uống quá nhiều rượu sẽ gây hại cho gan.

Chữ Hán