Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

肝

gān

Trong tiếng Trung, 肝 (gān) có nghĩa là “gan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝太多酒对肝不好。
    Hē tài duō jiǔ duì gān bù hǎo.
    Uống quá nhiều rượu không tốt cho gan.

Chữ Hán

肝
gān
gan
Từ chứa 肝