Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

脏

zāng

Trong tiếng Trung, 脏 (zāng) có nghĩa là “bẩn; dơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẩn
  2. dơ

Cách đọc khác: zàng — viscera; (anatomy) organ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你的手脏了,快去洗洗吧。
    Nǐ de shǒu zāng le, kuài qù xǐxi ba.
    Tay bạn bẩn rồi, mau đi rửa đi.

Chữ Hán

脏
zāng
bẩn; dơ
Từ chứa 脏