Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

先天

xiāntiān

Trong tiếng Trung, 先天 (xiāntiān) có nghĩa là “bẩm sinh; thiên bẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẩm sinh
  2. thiên bẩm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 后天的努力可以弥补先天的不足。
    Hòutiān de nǔlì kěyǐ míbǔ xiāntiān de bùzú.
    Nỗ lực sau này có thể bù đắp cho những khiếm khuyết bẩm sinh.

Chữ Hán