Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下意识

xiàyìshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下意識

Trong tiếng Trung, 下意识 (xiàyìshí) có nghĩa là “tiềm thức; vô thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiềm thức
  2. vô thức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到响声,他下意识地后退了。
    Tīngdào xiǎngshēng, tā xiàyìshí de hòutuì le.
    Nghe thấy tiếng động, anh ấy vô thức lùi lại.

Chữ Hán