温带wēndàiKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 溫帶Trong tiếng Trung, 温带 (wēndài) có nghĩa là “ôn đới”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩaôn đới Nghe Lưu để ôn tập