Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

温带

wēndài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 溫帶

Trong tiếng Trung, 温带 (wēndài) có nghĩa là “ôn đới”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ôn đới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的大部分地区属于温带气候。
    Zhèlǐ de dàbùfèn dìqū shǔyú wēndài qìhòu.
    Phần lớn khu vực ở đây thuộc về khí hậu ôn đới.

Chữ Hán