外出
Trong tiếng Trung, 外出 (wàichū) có nghĩa là “ra ngoài; đi ra ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra ngoài
- đi ra ngoài
Trong tiếng Trung, 外出 (wàichū) có nghĩa là “ra ngoài; đi ra ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.