Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

外出

wàichū

Trong tiếng Trung, 外出 (wàichū) có nghĩa là “ra ngoài; đi ra ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra ngoài
  2. đi ra ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外出之前记得把灯都关上。
    Wàichū zhīqián jìde bǎ dēng dōu guānshàng.
    Trước khi ra ngoài hãy nhớ tắt hết đèn.

Chữ Hán