Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

调料

tiáoliào

Trong tiếng Trung, 调料 (tiáoliào) có nghĩa là “gia vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia vị
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做这道菜需要放什么调料?
    Zuò zhè dào cài xūyào fàng shénme tiáoliào?
    Làm món này cần phải cho những gia vị gì?

Chữ Hán