Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天地

tiāndì

Trong tiếng Trung, 天地 (tiāndì) có nghĩa là “trời đất; thế giới; chân trời mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trời đất
  2. thế giới
  3. chân trời mới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 书籍为她打开了一片新天地。
    Shūjí wèi tā dǎkāile yí piàn xīn tiāndì.
    Sách đã mở ra cho cô ấy một chân trời mới.

Chữ Hán