Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

太极拳

tàijíquán

Trong tiếng Trung, 太极拳 (tàijíquán) có nghĩa là “thái cực quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thái cực quyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天早上在公园打太极拳。
    Yéye měitiān zǎoshang zài gōngyuán dǎ tàijíquán.
    Ông nội sáng nào cũng tập thái cực quyền ở công viên.

Chữ Hán