思前想后
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 思前想後
Trong tiếng Trung, 思前想后 (sīqiánxiǎnghòu) có nghĩa là “suy đi tính lại; đắn đo suy nghĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- suy đi tính lại
- đắn đo suy nghĩ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 思前想后 (sīqiánxiǎnghòu) có nghĩa là “suy đi tính lại; đắn đo suy nghĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.