说实话
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 說實話
Trong tiếng Trung, 说实话 (shuōshíhuà) có nghĩa là “nói thật; thành thật mà nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nói thật
- thành thật mà nói
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 说实话 (shuōshíhuà) có nghĩa là “nói thật; thành thật mà nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.