Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

水产品

shuǐchǎnpǐn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 水產品

Trong tiếng Trung, 水产品 (shuǐchǎnpǐn) có nghĩa là “thủy sản; thủy hải sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủy sản
  2. thủy hải sản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个市场卖新鲜的水产品。
    Zhège shìchǎng mài xīnxiān de shuǐchǎnpǐn.
    Khu chợ này bán thủy hải sản tươi sống.

Chữ Hán