Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

树立

shùlì

Trong tiếng Trung, 树立 (shùlì) có nghĩa là “xây dựng; tạo dựng; thiết lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. tạo dựng
  3. thiết lập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该为孩子树立良好的榜样。
    Fùmǔ yīnggāi wèi háizi shùlì liánghǎo de bǎngyàng.
    Cha mẹ nên nêu gương tốt cho con cái.

Chữ Hán