Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

事务所

shìwùsuǒ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 事務所

Trong tiếng Trung, 事务所 (shìwùsuǒ) có nghĩa là “văn phòng; cơ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn phòng
  2. cơ quan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在一家知名的律师事务所工作。
    Tā zài yī jiā zhīmíng de lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò.
    Cô ấy làm việc tại một văn phòng luật sư nổi tiếng.

Chữ Hán