Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

实地

shídì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 實地

Trong tiếng Trung, 实地 (shídì) có nghĩa là “thực địa; tại chỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực địa
  2. tại chỗ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家们去村里进行了实地调查。
    Zhuānjiāmen qù cūnlǐ jìnxíng le shídì diàochá.
    Các chuyên gia đã đến làng tiến hành điều tra thực địa.

Chữ Hán