Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

生活费

shēnghuófèi
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 生活費

Trong tiếng Trung, 生活费 (shēnghuófèi) có nghĩa là “sinh hoạt phí; chi phí sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh hoạt phí
  2. chi phí sinh hoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大城市的生活费很高。
    Dà chéngshì de shēnghuófèi hěn gāo.
    Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất cao.

Chữ Hán