生活费
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 生活費
Trong tiếng Trung, 生活费 (shēnghuófèi) có nghĩa là “sinh hoạt phí; chi phí sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sinh hoạt phí
- chi phí sinh hoạt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 生活费 (shēnghuófèi) có nghĩa là “sinh hoạt phí; chi phí sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.