Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

人性

rénxìng

Trong tiếng Trung, 人性 (rénxìng) có nghĩa là “bản tính con người; nhân tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản tính con người
  2. nhân tính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说展现了人性的善良。
    Zhè bù xiǎoshuō zhǎnxiànle rénxìng de shànliáng.
    Cuốn tiểu thuyết này thể hiện sự lương thiện của nhân tính.

Chữ Hán