Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

情人

qíngrén

Trong tiếng Trung, 情人 (qíngrén) có nghĩa là “người yêu; người tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người yêu
  2. người tình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 情人节那天人们常送花。
    Qíngrénjié nà tiān rénmen cháng sòng huā.
    Vào ngày Lễ Tình nhân, mọi người thường tặng hoa.

Chữ Hán