情人
Trong tiếng Trung, 情人 (qíngrén) có nghĩa là “người yêu; người tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người yêu
- người tình
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 情人 (qíngrén) có nghĩa là “người yêu; người tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.