清明
Trong tiếng Trung, 清明 (qīngmíng) có nghĩa là “tiết Thanh minh; trong sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiết Thanh minh
- trong sáng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 清明 (qīngmíng) có nghĩa là “tiết Thanh minh; trong sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.