Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

清明

qīngmíng

Trong tiếng Trung, 清明 (qīngmíng) có nghĩa là “tiết Thanh minh; trong sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết Thanh minh
  2. trong sáng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们在清明前后祭奠先人。
    Rénmen zài Qīngmíng qiánhòu jìdiàn xiānrén.
    Mọi người cúng tế tổ tiên vào khoảng tiết Thanh minh.

Chữ Hán