Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲生

qīnshēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親生

Trong tiếng Trung, 亲生 (qīnshēng) có nghĩa là “ruột; ruột thịt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ruột
  2. ruột thịt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她把孩子当成亲生的。
    Tā bǎ háizi dàngchéng qīnshēng de.
    Cô ấy coi đứa bé như con ruột của mình.

Chữ Hán