Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

内外

nèiwài
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 內外

Trong tiếng Trung, 内外 (nèiwài) có nghĩa là “trong ngoài; khoảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong ngoài
  2. khoảng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房子内外都打扫干净了。
    Fángzi nèiwài dōu dǎsǎo gānjìng le.
    Cả bên trong và bên ngoài ngôi nhà đều đã được dọn dẹp sạch sẽ.

Chữ Hán