Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

落地

luòdì

Trong tiếng Trung, 落地 (luòdì) có nghĩa là “hạ cánh; chạm đất; thực thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ cánh
  2. chạm đất
  3. thực thi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机已经安全落地了。
    Fēijī yǐjīng ānquán luòdì le.
    Máy bay đã hạ cánh an toàn rồi.

Chữ Hán