立体
Trong tiếng Trung, 立体 (lìtǐ) có nghĩa là “lập thể; ba chiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lập thể
- ba chiều
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 立体 (lìtǐ) có nghĩa là “lập thể; ba chiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.