Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乐园

lèyuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 樂園

Trong tiếng Trung, 乐园 (lèyuán) có nghĩa là “thiên đường; công viên giải trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên đường
  2. công viên giải trí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座湿地公园成了鸟类的乐园。
    Zhè zuò shīdì gōngyuán chéngle niǎolèi de lèyuán.
    Công viên đất ngập nước này đã trở thành thiên đường của các loài chim.

Chữ Hán