乐意
Trong tiếng Trung, 乐意 (lèyì) có nghĩa là “sẵn lòng; bằng lòng; vui lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sẵn lòng
- bằng lòng
- vui lòng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 乐意 (lèyì) có nghĩa là “sẵn lòng; bằng lòng; vui lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.