Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老字号

lǎozìhào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 老字號

Trong tiếng Trung, 老字号 (lǎozìhào) có nghĩa là “thương hiệu lâu đời; cửa hàng lâu đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương hiệu lâu đời
  2. cửa hàng lâu đời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆是城里著名的百年老字号。
    Zhè jiā fànguǎn shì chénglǐ yǒumíng de bǎinián lǎozìhào.
    Nhà hàng này là một thương hiệu lâu đời trăm năm nổi tiếng trong thành phố.

Chữ Hán