Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

空地

kòngdì

Trong tiếng Trung, 空地 (kòngdì) có nghĩa là “khu đất trống; bãi đất trống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khu đất trống
  2. bãi đất trống

Cách đọc khác: kōngdì — air-to-surface (missile)

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房子前面有一块空地。
    Fángzi qiánmiàn yǒu yí kuài kòngdì.
    Phía trước ngôi nhà có một bãi đất trống.

Chữ Hán