Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精心

jīngxīn

Trong tiếng Trung, 精心 (jīngxīn) có nghĩa là “chu đáo; tỉ mỉ; tận tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu đáo
  2. tỉ mỉ
  3. tận tâm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她为母亲精心准备了生日礼物。
    Tā wèi mǔqīn jīngxīn zhǔnbèile shēngrì lǐwù.
    Cô ấy đã chuẩn bị chu đáo quà sinh nhật cho mẹ.

Chữ Hán