Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精确

jīngquè

Trong tiếng Trung, 精确 (jīngquè) có nghĩa là “chính xác; chuẩn xác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính xác
  2. chuẩn xác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些实验数据必须非常精确。
    Zhèxiē shíyàn shùjù bìxū fēicháng jīngquè.
    Những số liệu thí nghiệm này phải rất chính xác.

Chữ Hán