精密
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 精密 (jīngmì) có nghĩa là “chính xác; tinh vi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chính xác
- tinh vi
Trong tiếng Trung, 精密 (jīngmì) có nghĩa là “chính xác; tinh vi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.