Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

景观

jǐngguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 景觀

Trong tiếng Trung, 景观 (jǐngguān) có nghĩa là “cảnh quan; phong cảnh; cảnh sắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cảnh quan
  2. phong cảnh
  3. cảnh sắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的自然景观保护得很好。
    Zhèlǐ de zìrán jǐngguān bǎohù de hěn hǎo.
    Cảnh quan tự nhiên ở đây được bảo tồn rất tốt.

Chữ Hán