Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

度假

dùjià

Trong tiếng Trung, 度假 (dùjià) có nghĩa là “đi nghỉ mát; đi nghỉ phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi nghỉ mát
  2. đi nghỉ phép
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们打算下个月去海边度假。
    Wǒmen dǎsuàn xià ge yuè qù hǎibiān dùjià.
    Chúng tôi dự định tháng sau sẽ đi biển nghỉ mát.

Chữ Hán