Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

电动车

diàndòngchē
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 電動車

Trong tiếng Trung, 电动车 (diàndòngchē) có nghĩa là “xe điện; xe đạp điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe điện
  2. xe đạp điện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天骑电动车去上班。
    Tā měitiān qí diàndòngchē qù shàngbān.
    Anh ấy đi làm bằng xe điện mỗi ngày.

Chữ Hán