Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

带队

dàiduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 帶隊

Trong tiếng Trung, 带队 (dàiduì) có nghĩa là “dẫn đội; dẫn đoàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn đội
  2. dẫn đoàn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次比赛是哪位老师带队?
    Zhè cì bǐsài shì nǎ wèi lǎoshī dàiduì?
    Cuộc thi lần này là giáo viên nào dẫn đội?

Chữ Hán