Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出手

chūshǒu

Trong tiếng Trung, 出手 (chūshǒu) có nghĩa là “ra tay; chi tiền; bán ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra tay
  2. chi tiền
  3. bán ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 朋友有困难时,他总是出手相助。
    Péngyou yǒu kùnnan shí, tā zǒngshì chūshǒu xiāngzhù.
    Khi bạn bè gặp khó khăn, anh ấy luôn ra tay giúp đỡ.

Chữ Hán