Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

出动

chūdòng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 出動

Trong tiếng Trung, 出动 (chūdòng) có nghĩa là “điều động; xuất động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều động
  2. xuất động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方出动了很多警察寻找走失儿童。
    Jǐngfāng chūdòngle hěn duō jǐngchá xúnzhǎo zǒushī értóng.
    Cảnh sát đã điều động nhiều viên chức để tìm kiếm đứa trẻ bị lạc.

Chữ Hán