出动
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 出動
Trong tiếng Trung, 出动 (chūdòng) có nghĩa là “điều động; xuất động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều động
- xuất động
Trong tiếng Trung, 出动 (chūdòng) có nghĩa là “điều động; xuất động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.