Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

走后门

zǒuhòumén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 走後門

Trong tiếng Trung, 走后门 (zǒuhòumén) có nghĩa là “đi cửa sau; nhờ vả quan hệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi cửa sau
  2. nhờ vả quan hệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他靠实力找工作,没有走后门。
    Tā kào shílì zhǎo gōngzuò, méiyǒu zǒuhòumén.
    Anh ấy tìm việc bằng thực lực, không hề đi cửa sau.

Chữ Hán